Để nhấn mạnh ý nghĩa của một tính từ trong tiếng Anh, nhiều thí sinh luôn “miệng nhanh hơn não”, thêm ngay từ “Very” vào trước tính từ đó. Cứ sử dụng cách trên sẽ khiến bạn mất điểm trong bài thi IELTS Speaking. Vậy nên, tham khảo ngay một số từ thay thế cho Very dưới đây để áp dụng vào bài thi Speaking thực chiến và nâng band điểm tiêu chí Lexical Resource nhanh chóng bạn nhé!

1. Từ thay thế cho Very happy: Delighted
Từ vựng thay thế co Very happy đó chính là Delighted:
Very happy = Delighted (rất vui mừng, hạnh phúc) Example: She is absolutely delighted that I can come |

2. Từ thay thế cho Very good: Superb
Tiếp theo, PREP.VN xin giới thiệu đến bạn đọc từ vựng thay thế cho Very good, đó là:
Very good = Superb (xuất sắc – nói về chất lượng) Example: Peter scored a superb goal at the end of the second half. |

3. Từ thay thế cho Very cold: Freezing
Để thay thế cho từ Very cold trong tiếng Anh ta có thể áp dụng từ vựng Freezing.
Very cold = Freezing (Cực kỳ lạnh) Example: We survived for 4 hours in the freezing water. |

Tham khảo thêm bài viết:
10+ cách paraphrases cho Nowadays trong tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay!
4. Từ thay thế cho Very hot: Boiling
Very hot được rất nhiều người sử dụng, tuy nhiên cứ sử dụng mãi very hot thì kiểu gì cũng rát nhàm chán. Tham khảo ngay từ vựng thay thế cho Very hot dưới đây bạn nhé:
Very hot = Boiling (cực kỳ nóng) Example: We worked 3 hours in the boiling sun. |

5. Từ thay thế cho Very dirty: Squalid
Từ vựng thay thế cho Very dirty trong tiếng Anh chính là Squalid:
Very dirty = Squalid (cực kỳ bẩn, khó chịu – nói về môi trường/ điều kiện sống, làm việc,..) Example: The squalid house was her first home in the town. |

6. Từ thay thế cho Very clean: Spotless
Từ thay thế cho Very clean trong tiếng Anh đó chính là Spotless. Cùng PREP.VN tìm hiểu về ý nghĩa và ví dụ của từ vựng này nhé:
Very clean = Spotless (cực kỳ sạch sẽ, sạch đẹp) Example: My grandmother kitchen counters were spotless. |

7. Từ thay thế cho Very bad: Awful
Very bad – cụm từ vô cùng quen thuộc khi chỉ điều gì tồi tệ hoặc rất khố chịu đúng không nào? Tuy nhiên, để ghi điểm trong bài thi thực chiến, chắc chắn bạn cũng sử dụng từ vựng thay thế cho Very bad ngay và luôn.
Very bad = Awful (rất tệ và cảm thấy khó chịu)
Example: He’d been ill and he looked awful. |

8. Từ thay thế cho Very beautiful: Gorgeous
Từ vựng tiếp theo PREP.VN muốn giới thiệu đến bạn chính là Gorgeous. Gorgeous là từ vựng thay thế cho Very beautiful trong tiếng Anh.
Very beautiful = Gorgeous (rất xinh đẹp, lôi cuốn và thu hút)
Example: What a gorgeous room in your house! |

9. Từ thay thế cho Very small: Tiny
Dưới đây là từ vựng thay thế cho Very small, bạn có thể tham khảo:
Very small = Tiny (rất nhỏ – kích thước/ số lượng) Example: Just trim a tiny bit off my boyfriend’s hair, please. |

10. Từ thay thế cho Very funny: Hilarious
Vậy từ vựng thay thế cho Very funny trong tiếng Anh là gì, hãy cùng PREP.VN đi tham khảo ngay từ vựng này bạn nhé:
Very funny = Hilarious (cực kỳ hài hước, vui nhộn) Example: I didn’t like the film at all – My best friend thought it was hilarious. |
11. Một số từ vựng thay thế cho Very khác
Ngoài ra bạn có thể tham khảo một só từ thay thế cho Very khác trong bảng bên dưới:
Very + ADJ & từ thay thế | Ý nghĩa | Ví dụ | Hình ảnh |
Very angry = Furious /ˈfjʊriəs/ | Cực kỳ nóng giận, tức giận | My best friend was late and I was furious with her. | ![]() |
Very rude = Vulgar /ˈvʌlɡər/ | Thô tục, không lịch sự, cư xử không tốt | Isn’t it rather vulgar to talk about how much money you earn? | ![]() |
Very big = Enormous /ɪˈnɔːrməs/ | Cực kỳ to lớn | My wife was absolutely enormous when she was pregnant. | ![]() |
Very hungry = Starving /ˈstɑːr.vɪŋ/ | Rất đói, đói cồn cào, chết đói | The dogs were neglected and starving. | ![]() |
Very cute = Adorable /əˈdɔːrəbl/ | Rất dễ thương, đáng yêu | My friend has the most adorable four-year-old girl. | ![]() |
Very sad = Devastated /ˈdevəsteɪtɪd/ | Rất buồn bã và sốc | He adored his younger brother, and he was devastated when his brother died. | ![]() |
Very smart = Brilliant/ˈbrɪliənt/ | Rất thông minh | Her uncle was a brilliant scientist. | ![]() |
Very sure = Certain /ˈsɜːrtn/ | Rất chắc chắn | My roommate was quite certain of her attacker’s identity. | ![]() |
Very poor = Destitute /ˈdestɪtuːt/ | Rất nghèo, nghèo rớt mồng tơi | During the global economic crisis many people were left destitute. | ![]() |
Trên đây là một số từ thay thế cho Very thông dụng nhất trong tiếng Anh. Lưu ngay những từ này để áp dụng dễ dàng vào bài thi IELTS Speaking thực chiến, chiếm trọn được band điểm thật cao trong tiêu chí Lexical Resource Preppies nhé!