Ought to là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Ought to trong tiếng Anh

Ought to là một động từ khuyết thiếu có rất nhiều cách sử dụng và thường bị nhầm lẫn với các từ tương đồng về nghĩa như Must, Should, Have to, Had better. Việc nắm rõ kiến thức cấu trúc Ought to cũng như phân biệt được với các từ loại khác sẽ giúp bạn nâng cao trình độ và tự tin bày tỏ quan điểm hơn. Hãy cùng PREP tìm hiểu chi tiết các kiến thức về cấu trúc Ought to trong tiếng Anh sau đây nhé!

cấu trúc ought to, cấu trúc ought to not
Ought to là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Ought to trong tiếng Anh

I. Ought to là gì?

Ought to là một động từ khuyết thiếu, mang nghĩa giống với Should là “nên”. Ví dụ:

  • John ought to be here and solve these problems. (John nên có mặt ở đây và giải quyết những vấn đề này.)
  • Anna ought not to raise her voice at the child like that. (Anna không nên lớn tiếng với đứa trẻ như vậy.)

II. Cách dùng cấu trúc Ought to trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Ought to dùng để nói về bổn phận phải làm

Ở trong cách sử dụng đầu tiên, ought được dùng khi người nói muốn nhắc đến một hành động, sự việc đáng lẽ phải xảy ra nhưng không làm. Ý nghĩa của cấu trúc này giống với should. 

Cấu trúc:

S + ought (not) to + V nguyên thể

Ví dụ:

  • Jenny ought to do her homework before going to class. (Jenny nên làm bài tập về nhà của cô ấy trước khi đến lớp.)
  • Anna ought to be the person saying apologize. (Anna nên là người nói lời xin lỗi.)
  • John ought to take a break to get a health check. (John nên nghỉ để đi khám sức khỏe.)
cấu trúc ought to, cấu trúc ought to not
Cấu trúc Ought to

2. Cấu trúc Ought to dùng khi suy diễn, đưa ra đề xuất

Chúng ta dùng cấu trúc Ought to để nói về suy luận/kết luận về một vấn đề nào đó hoặc đưa ra đề xuất. Ví dụ:

  • Peter ought not to come here because he’s sick. (Peter sẽ không đến đây vì anh ấy bị ốm.)
  • Rose ought to be punished appropriately for what she did. (Rose phải chịu sự trừng phạt thích đáng vì những gì cô ấy đã gây ra.)
  • Daisy ought to try this delicious food. (Daisy nên ăn thử đồ ăn ngon này.)
cấu trúc ought to, cấu trúc ought to not
Cấu trúc Ought to

3. Cấu trúc Ought to dạng câu hỏi

Cấu trúc Ought to dạng câu hỏi thường ít được sử dụng. Trong văn phong giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng cấu trúc có nghĩa tương tự như “thing … ought to” để mang tính trang trọng hơn.

Cấu trúc:

Ought + subject + to + V nguyên thể?

Ví dụ:

  • Ought our team to start the campaign today? (Nhóm mình nên bắt đầu dự án hôm nay không?)
  • Do you think our team ought to start the campaign today? (Anh có nghĩa rằng nhóm mình nên bắt đầu dự án ngay hôm nay không?)
cấu trúc ought to, cấu trúc ought to not
Cấu trúc Ought to

4. Cấu trúc Ought to have

Cấu trúc Ought to không có dạng ở quá khứ, nhưng để nói về lẽ ra nên/không nên làm trong quá khứ thì chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau:

Cấu trúc: 

S + ought (not) to have +  quá khứ phân từ

Ví dụ:

  • Jenny ought to have to go to school this morning but she forgot. (Jenny nên đi học vào sáng nay nhưng cô ta đã quên mất.)
  • Peter ought to have brought the cake back but he left it in the market. (Đáng lẽ Peter phải mang bánh về nhưng anh ta đã để quên nó ở siêu thị.)
cấu trúc ought to, cấu trúc ought to not
Cấu trúc Ought to

III. Phân biệt cấu trúc Ought to và Should, Must, Have to, Had Better 

1. Phân biệt cấu trúc Ought to và Should

  • Cấu trúc Ought to nhấn mạnh hành động cần thiết phải làm hơn, có tính bắt buộc hơn cấu trúc Should. Vì thế khi nói về bổn phận, nhiệm vụ ta thường sử dụng Ought to, còn Should thường được sử dụng khi đưa ra đề xuất. Ví dụ: 
    • Anna ought to finish her work before she leaves. (Anna phải hoàn thành công việc trước khi cô ấy rời đi.)
    • Should we invite Kathy to the party? (Chúng ta có nên mời Kathy dự tiệc không?)
  • Đặc biệt những lời khuyên với chủ ngữ “I”, chúng ta luôn luôn dùng “should” thay vì “ought to”. Ví dụ: 
    •  If I were you, I should study early. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học sớm hơn.)
  • Cấu trúc Should thường được dùng ở câu hỏi phổ biến hơn Ought to, đặc biệt với loại câu hỏi “wh-” (wh- questions). Ví dụ:
    • What should Anna do if she has any problems? (Anna nên làm gì nếu cô ấy gặp vấn đề nào đó?)
  • Cấu trúc Ought to không sử dụng trong câu điều kiện nhưng Should thì có. Ví dụ:
    • If Jenny wants her boyfriend’s advice, he should go by train rather than car. (Nếu Jenny cần lời khuyên của bạn trai cô ấy, anh ta sẽ đi bằng xe lửa hơn là xe hơi.)

2. Phân biệt cấu trúc Ought to và Had Better

Had better sử dụng cho lời khuyên tại tình huống cụ thể, sắc thái nhấn mạnh hơn Ought to và Should. 

  • Chúng ta dùng Had better để diễn đạt cho sự khẩn cấp, trong các câu yêu cầu hoặc đe dọa/cảnh báo. Ngoài ra, không dùng Had better để nói về sự việc quá khứ hay đưa ra các nhận xét chung. Ví dụ:
  • There’s someone in Jenny’s house. She had better call the police, quickly! (Có ai đó trong nhà của Jenny. Cô ta phải gọi cảnh sát ngay, nhanh lên!)

3. Phân biệt cấu trúc Ought to và Must

  • Cấu trúc Must mang hàm ý bắt buộc phải làm, trong khi cấu trúc Ought to và Should là lời khuyên hoặc đề xuất nhẹ nhàng hơn:
    • You must wait! (Bạn phải đợi!)  → Đây là một mệnh lệnh cho bạn.
    • You should/ought to wait. (Bạn nên đợi.) → Đây là một lời khuyên mà bạn có thể nghe theo hoặc không.
    • The employee must work hard. (Nhân viên phải làm việc chăm chỉ.)
  • Khi đưa ra lời khuyên chúng ta có thể dùng cả Should/Ought to/Must, tuy nhiên “must” mang nghĩa nhấn mạnh hơn. Bạn có thể thấy rõ qua ví dụ:
    • It’s a good film. Your family should/ought to go and see it. (Đây là một bộ phim hay,  gia đình bạn nên đi xem.)
    • It’s a fantastic film. Your family must go and see it. (Đây là bộ phim tuyệt vời. Gia đình bạn nhất định phải đi xem.)

4. Phân biệt cấu trúc Ought to và Have to

khi cần nói đến một bổn phận bắt buộc không thể còn sự lựa chọn nào khác, chung ta dùng Have to. Bên cạnh đó khi muốn đưa ra lời khuyên hay yêu cầu thì ta dùng “ought to”:

  • In my school, students have to wear uniforms or they will be sent home. (Tại trường của tôi, học sinh phải mặc đồng phục đến trường nếu không sẽ bị đuổi về nhà.) 

Trong câu này, bạn không có sự lựa chọn nào vì đây là điều bắt buộc. phải làm.

  • You ought to bring an umbrella, I think it’s going to be a rainy day. (Bạn nên mang theo kính râm, tôi nghĩ trời hôm nay sẽ mưa đấy.) 

→ Trong câu này bạn có sự lựa chọn nghe theo lời khuyên người nói hay là không.

IV. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Ought to

Phía trên đây PREP.VN đã nói đến đầy đủ đặc điểm cũng như cách dùng của cấu trúc Ought to. Để việc ghi nhớ và sử dụng một cách chính xác nhất, chúng mình đã tổng hợp một số lưu ý đặc biệt khi sử dụng cấu trúc Ought to như sau:

  • Ought to thường được dùng ở những văn bản mang tính nghiêm túc và trang trọng.
  • Theo sau cấu trúc Ought to luôn là động từ nguyên mẫu.
  • Ought to có thể thay thế được cho Should trong hầu hết các trường hợp ngoại trừ ở câu điều kiện.
  • Ought to không được dùng ở dạng thì quá khứ. Khi muốn dùng cấu trúc Ought to để diễn tả về một việc trong quá khứ chúng ta sử dụng cấu trúc Ought to have.

V. Bài tập cấu trúc Ought to có đáp án

Dưới đây là một bài tập đơn giản để bạn có thể thực hành áp dụng kiến thức sử dụng cấu trúc Ought to cho bản thân:

Bài tập 1: Viết lại câu bằng cách dùng cấu trúc Ought to

  1. Jenny should tell Anna the truth about everything.
  2. Kathy should go to the hospital for a checkup.
  3. John studys hard because at the end of this month he will have an exam.
  4. Anna should apologize to her mother.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Daisy can’t imagine what’s happened to Anna. Anna ___ be here by now.
  •  ought to be
  •  ought to
  •  oughtn’t here
  1. ___ John at home?
  •  should ring I
  •  should to ring
  •  should I ring
  1. A: I think that the mark my teacher gave me on this test is wrong.

    B: You ___ to her after class today.

  •  should to talk
  •  ought to talk
  •  ought talk
  1. Anna’s father isn’t feeling well, so she told him that he ___ to the doctor.
  •  ought
  •  ought to go
  •  ought go
  1. Jenny loves sweets, but she ___ too much or she will get fat.
  •  shouldn’t eat
  •  should eat not
  •  should eat
  1. A mother needs help, doctor. Her baby doesn’t sleep well. What ___ ?
  •  had I better do
  •  I should do
  •  should I do

Đáp án:

Bài 1:

  1. Jenny ought to tell her the truth about everything.
  2. Kathy ought to go to the hospital for a checkup.
  3. John ought to study hard because at the end of this month he will have an exam.
  4. Anna ought to apologize to her mother.

Bài 2:

  1. ought to
  2. should I ring
  3. had better bring
  4. ought to go
  5. shouldn’t eat
  6. should I do

Trên đây PREP.VN đã cung cấp toàn bộ chi tiết kiến thức về cấu trúc Ought to trong tiếng Anh. Hy vọng rằng những điều mà chúng mình chia sẻ sẽ này hữu ích cho các bạn. trong ôn tập nhé!

Đánh giá bài viết hữu ích
Xin chào, mình là Giang Thảo - biên tập viên tại blog PREP.VN. Hy vọng rằng những chia sẻ trên phần nào giúp ích cho bạn trong quá trình học luyện thi IELTS, TOEIC, THPT Quốc gia. Theo dõi chúng mình thường xuyên nhé!

Để lại bình luận của bạn

Nội dung
Please enter your name here