Mỗi một chữ Hán được tạo bởi từ một hoặc nhiều bộ thủ. Bởi vậy, có một số bộ thủ đứng riêng lẻ nhưng vẫn mang ý nghĩa riêng. Trong bài viết hôm nay, PREP sẽ giải nghĩa chi tiết về bộ Mộc, chữ Mộc trong tiếng Hán. Hãy theo dõi để nhanh chóng bổ sung thêm nhiều kiến thức hữu ích cho quá trình học tiếng Trung của mình nhé!

I. Chữ Mộc trong tiếng Hán là gì?
Chữ Mộc trong tiếng Hán là 木, phiên âm mù và là một trong những bộ thủ thông dụng nhất trong tiếng Trung. Ý nghĩa ban đầu của bộ Mộc chính là cây, những thứ làm bằng chất liệu gỗ, đồ dùng bằng gỗ.
Hầu hết, những chữ Hán nào có liên quan đến bộ Mộc đều mang ý nghĩa liên quan đến gỗ hoặc đó là sự giản dị, trung thành. Ngoài ra, chữ Mộc trong tiếng Hán 木 còn mang ý nghĩa sự tĩnh lặng, mất ý thức, tê liệt hoặc cảm giác vô cảm.
|

II. Ý nghĩa chữ Mộc trong tiếng Hán
Khi tìm hiểu về cội nguồn, cấu tạo chữ Hán, chữ Mộc trong tiếng Hán 木 là một chữ tượng hình với hình dạng giống như một cái cây (các nét nghiêng hướng lên trên là cành cây, còn nét hướng xuống chính là rễ cây). Nghĩa gốc của Hán tự này là cây, cây thân gỗ.
Nhưng chữ Mộc 木 không chỉ là “cây” đơn thuần mà nó còn dùng để chỉ nghĩa “gỗ, làm từ chất liệu gỗ” như trong các chữ: nghề mộc, thợ mộc, làm mộc,…
Từ ý nghĩa là “gỗ”, chữ 木 còn phát sinh nét nghĩa “trạng thái thô sơ, chưa được gia công” như trong gạch mộc, guốc mộc, chiếu mộc,… Hay mọi người ẫn sử dụng câu “chị em để mặt mộc” nghĩa là gương mặt không trang điểm. Từ “mộc mạc” mà các bạn vẫn thường dùng cũng sử dụng chữ Mộc này.
Mộc 木 cũng là tên gọi của bộ thủ thông dụng, và là một thành trong ngũ hành (Kim – Mộc – Thuỷ – Hoả – Thổ) hay là một sao Thái Dương trong hệ Mộc tinh.
III. Cách viết chữ Mộc trong tiếng Hán
Bộ chữ Mộc trong tiếng Hán 木 được tạo bởi 4 nét đơn giản. Cho nên, bạn chỉ cần vận dụng những kiến thức đã học về các nét cơ bản trong tiếng Trung là có thể viết Hán tự này một cách chuẩn xác. Sau đây, PREP sẽ chia sẻ cách viết chữ Mộc trong tiếng Hán chi tiết!
Hướng dẫn nhanh |
![]() |
Hướng dẫn chi tiết |
![]() |
IV. Từ vựng có chứa chữ Mộc trong tiếng Hán
Prep đã hệ thống lại các từ vựng có chứa chữ Mộc trong tiếng Trung thông dụng. Hãy theo dõi để tiếp tục nâng cao vốn từ cho mình ngay từ bây giờ nhé!

STT |
Từ vựng có chứa chữ Mộc trong tiếng Hán |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
1 |
木偶 |
mùǒu |
Con rối, tượng gỗ |
2 |
木偶戏 |
mùǒuxì |
Múa rối |
3 |
木偶片 |
mùǒupiàn |
Phim múa rối |
4 |
木兰 |
mùlán |
Cây mộc lan |
5 |
木刻 |
mùkè |
Khắc gỗ, tranh khắc gỗ |
6 |
木匠 |
mù·jiang |
Thợ mộc |
7 |
木器 |
mùqì |
Đồ gỗ |
8 |
木头 |
mùtou |
Mảnh gỗ |
9 |
木工 |
mùgōng |
Nghề mộc, thợ mộc |
10 |
木強 |
mùjiàng |
Chất phác |
11 |
木料 |
mùliào |
Vật liệu gỗ, gỗ |
12 |
木星 |
mùxīng |
Sao Mộc |
13 |
木本 |
mùběn |
Thân gỗ |
14 |
木柴 |
mùchái |
Củi gỗ, củi |
15 |
木棉 |
mùmián |
Bông gòn |
16 |
木槿 |
mùjǐn |
Hoa râm bụt |
17 |
木然 |
mùrán |
Đờ đẫn, thẫn thờ, ngây ra |
18 |
木瓜 |
mùguā |
Cây đu đủ |
19 |
木耳 |
mùěr |
Mộc nhĩ, nấm mèo |
20 |
木船 |
mùchuán |
Thuyền gỗ |
21 |
木菠萝 |
mùbōluó |
Cây mít |
22 |
木薯 |
mùshǔ |
Củ sắn |
23 |
木讷 |
mùnè |
Hiền như khúc gỗ, hiền như bụt |
24 |
木马 |
mùmǎ |
Ngựa gỗ |
Như vậy, PREP đã giải mã chi tiết về chữ Mộc trong tiếng Hán thông dụng. Hi vọng, những kiến thức mà bài viết chia sẻ hữu ích cho những ai đang trong quá trình học tiếng Trung và luyện thi HSK.