Come up with là gì? Sử dụng cấu trúc Come up with tiếng Anh như nào?

spot_img

Come up with là cụm từ thường được sử dụng trong tiếng Anh. Tuy nhiên ngoài ý nghĩa “nghĩ ra, nảy ra” thông dụng, cấu trúc này còn có nhiều cách sử dụng khác nhau. Hôm nay Prep sẽ hướng dẫn và cung cấp đầy đủ các kiến thức liên quan đến công thức ngữ pháp thông dụng này để bạn có thể tự tin sử dụng khi giao tiếp cũng như trong các bài thi tiếng Anh thực chiến nhé!

Cấu trúc come up with

I. Come up with là gì?

Come up with là một cụm động từ tiếng Anh (Phrasal Verb) mang ý nghĩa “nghĩ ra, nảy ra” được sử dụng để đề xuất một ý kiến hoặc một kế hoạch nào đó. Đây là hành động diễn ra chớp nhoáng, nên thông thường người ta sẽ không sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với cụm từ này. Tham khảo ví dụ chi tiết dưới đây:

    • The manager come up with a plan to make us more efficient (Người quản lý nghĩ ra ý tưởng để giúp chúng tôi hiệu quả hơn).
    • I need to come up with a title for my blog (Tôi cần nghĩ ra tiêu đề cho blog của tôi).

Come up with là gì?

II. Cách sử dụng cấu trúc Come up with

Để đặt câu hay và sử dụng chính xác cấu trúc Come up with, hãy thuộc lòng một số cách dùng thông dụng và công thức được Prep chia sẻ ở dưới đây bạn nhé:

Cách dùng

Công thức

Ví dụ

Dùng để diễn đạt việc nghĩ ra/ đề xuất ý tưởng, kế hoạch hoặc một giải pháp nào đó

S + come up with + kế hoạch/ý tưởng/giải pháp

  • The manager can’t come up with a solution to finish this task (Người quản lý không thể nghĩ ra giải pháp để hoàn thành nhiệm vụ đó).
  • He’s come up with some amazing scheme to double his income (Anh ấy nghĩ ra một kế hoạch tuyệt vời nào đó để tăng gấp đôi thu nhập của mình).

Dùng để diễn đạt việc nghĩ ra tên/ tiêu đề/ mẫu quảng cáo

Come up with + tên/tiêu đề/mẫu quảng cáo + (O)

  • My mother came up with a name for my newborn child last week (Mẹ tôi đã nghĩ ra tên cho đứa trẻ mới sinh của tôi vào tuần trước)
  • The girl came up with a title for this blog (Cô gái ấy đã nghĩ ra tiêu đề cho Blog này)

Dùng để diễn tả sự kiếm ra/ xoay sở trong tiền bạc

Come up with + the money/amount of money

  • My father has come up with the money to cover my tuition fee (Bố của tôi đã xoay sở để trả học phí cho tôi)
  • Nam will do something to come up with the money for his brother’s trip (Nam sẽ làm gì đó để kiếm ra tiền cho chuyến đi của em trai anh ấy)

Dùng để diễn tả sự cung cấp hoặc sản xuất mà con người cần

Come up with + something

  • Can you come up with this gift to Hanoi? (Bạn có thể mang phần quà này đến Hà Nội không?)
  • You need to come up with the food right on time for me  (Bạn cần mang đồ ăn đúng giờ cho tôi)

III. Các cấu trúc đồng nghĩa với Come up with

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với Come up with mà bạn có thể tham khảo:

 

Từ vựng & Ý nghĩa

Ví dụ

Các từ mang ý nghĩa ra một ý tưởng nào đó 

Hit on: có/ nảy ra ý tưởng

She hit on the perfect title for her new novel (Cô ấy đã nghĩ ra ý tưởng đặt tiêu đề hoàn hảo cho cuốn tiểu thuyết mới của mình).

Conceive: nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng

She conceived the plot for this film while she was still a student (Cô đã nghĩ ra cốt truyện cho bộ phim này trong khi cô vẫn còn là một sinh viên.)

Conceptualize: Lên ý tưởng cùng với cách thức vận hành, thực hiện

Trung argued that morality could be conceptualized  as a series of principles based on human reason (Trung lập luận rằng đạo đức có thể được khái niệm hóa như một loạt các nguyên tắc dựa trên lý trí của con người.)

Các từ mang ý nghĩa sản xuất hoặc cung cấp thứ gì đó mà con người cần

Provide: Đưa cho ai đó thứ họ muốn hoặc cần

The writer doesn’t provide documentary references to support his assertions (Tác giả không cung cấp tài liệu tham khảo để hỗ trợ khẳng định của mình)

Supply: Cung cấp cho ai thứ họ muốn hoặc cần

Electrical power in my city is supplied by underground cables (Năng lượng điện trong thành phố của tôi được cung cấp bởi cáp ngầm.)

IV. Các từ/ cụm từ đi kèm với Come up with

Các Collocations với Come up with

Dưới đây là một số cụm từ đi kèm với Come up with hay mà bạn nên tham khảo để diễn đạt và đặt câu thật tự nhiên nhé!

Cách dùng

Từ vựng

Ví dụ

Các từ diễn tả ý tưởng hoặc kế hoạch

Concept

Not only can we come up with concepts that apply univocally to God and creatures (Chúng ta không chỉ có thể đưa ra các khái niệm áp dụng một cách đơn giản cho Thiên Chúa và các sinh vật)

suggestion

Sometimes people come up with suggestions.”

(Đôi khi mọi người đưa ra những gợi ý.)

Idea

They come up with ideas that security forces don’t expect

(Họ đưa ra những ý tưởng mà lực lượng an ninh không mong đợi)

Plan

The sooner we come up with Plan B the better

(Chúng ta càng sớm đưa ra kế hoạch B thì càng tốt)

Strategy

“That means the agency, and its new leader will have to come up with strategies to help states move vigorously on expansion”

(Điều đó có nghĩa là cơ quan, và nhà lãnh đạo mới của nó, sẽ phải đưa ra các chiến lược để giúp các quốc gia di chuyển mạnh mẽ vào việc mở rộng)

Các từ diễn tả câu trả lời

Answer

The more he tries to come up with answers, the more elusive they are.

(Anh ta càng cố gắng đưa ra câu trả lời, họ càng khó nắm bắt)

Result

“It’s cool and rewarding when you can come up with results that are pretty accurate”

(Thật tuyệt và bổ ích khi bạn có thể đưa ra kết quả khá chính xác”)

Solution

I come up with solutions to problems.

(Tôi đưa ra giải pháp cho các vấn đề.)

Các từ diễn tả sự giải thích

Explanation

“People who stayed behind tried to come up with explanations for what had happened.”

(Những người ở lại phía sau đã cố gắng đưa ra những lời giải thích cho những gì đã xảy ra.”

Model

“Other people in the studio come up with models and then I make the final decision”

(Những người khác trong studio đưa ra các mô hình và sau đó tôi đưa ra quyết định cuối cùng)

V. Phrasal verb với Come trong tiếng Anh

Để mở rộng kiến thức với Come, Prep sẽ giới thiệu đến bạn một số Phrasal Verbs với Come:

Phrasal Verb

Định nghĩa

Ví dụ

Come over/ round 

Thăm

Why don’t you come over to Viet Nam in the winter?

(Sao bạn không thăm Việt Nam vào mùa đông)

Come round

Hồi tỉnh

Your father hasn’t yet come round from the anesthetic.

(Cha bạn vẫn chưa hồi tỉnh từ khi hôn mê)

Come out

Xuất bản

A new manga has just come out

(Bộ truyện tranh mới xuất bản)

VI. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Come up with

    • Đây là một cụm từ thuộc trình độ B1, đây là cụm từ được sử dụng khá phổ biến trong các đề thi TOEIC, IELTS và đề thi THPT Quốc Gia cũng như là cuộc sống thường ngày.
    • Cụm từ này thường được theo sau bởi cụm danh từ hoặc danh từ. 
    • Các dạng chia động từ của cấu trúc Come up with như sau:
        • Dạng hiện tại ngôi số ba số ít: Comes up with.
        • Dạng quá khứ đơn hoặc dạng quá khứ phân từ cột 2: Came up with.
        • Dạng quá khứ phân từ cột 3: Come up with.

VII. Bài tập với cấu trúc Come up with có đáp án

Cho dạng dạng đúng động từ Come up with trong chỗ trống:

    1. Nam __________ an idea for the commercial in just 5 minutes yesterday.
    2. July 17th is the deadline. I need to __________ plan for their wedding.
    3. Lan was muddle-headed. But then she __________ with a very good idea for our team.
    4. Hung has to  __________ $200 to buy her favorite bag.
    5. Can you __________ a good name for my dog?
    6. Mary __________ a brilliant plan just now.
    7. I __________ something to hide the fact that you broke my iPhone. But you need to give me some time first!
    8. Unfortunately, Huyen couldn’t __________ the money to fix her laptop.

Đáp án:

      1. came up with
      2. come up with
      3. came up with
      4. come up with
      5. come up with
      6. have come up with
      7. will come up with
      8. come up with

Prep đã cung cấp rất đầy đủ về cấu trúc Come up with, bạn hãy nhớ thường xuyên ôn tập lại kiến thức này cho đến khi sử dụng thành thạo nhé. Chúc các bạn học tập hiệu quả tại nhà và áp dụng chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh này dễ dàng trong giao tiếp cũng như trong các bài thi thực chiến như IELTS. TOEIC và THPT Quốc gia sắp tới!

5/5 - (2 bình chọn)
spot_img
Bùi Mạnh
Bùi Mạnh
Xin chào, mình là Đức Mạnh, biên tập viên tại PREP.VN. Với niềm đam mê tiếng Anh, mình hy vọng các bài viết trên sẽ hữu ích với bạn khi tự học tại nhà. Hãy theo dõi bọn mình để cập nhật nhanh chóng những kiến thức tiếng Anh thật bổ ích nhé!

Bài viết cùng chuyên mục

Tổng quan về thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense)!

Thì hiện tại tiếp diễn – Present continuous tense trong tiếng Anh!

Thì hiện tại tiếp diễn - (Present continuous tense) là một thì vô cùng cơ bản trong 12 thời tiếng Anh. Tuy nhiên, vẫn...
cấu trúc remind, cấu trúc với remind

Cấu trúc Remind là gì? Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc Remind

Trong tiếng Anh, khi muốn nhắc một ai đó nhớ về điều thì chúng ta thường dùng cấu trúc Remind. Tuy nhiên nhiều bạn...
cấu trúc enjoy, cấu trúc của enjoy

Cấu trúc Enjoy là gì? Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc Enjoy

Cấu trúc Enjoy thường xuyên xuất hiện và được sử dụng để thể hiện sự yêu thích, hứng thú hay tận hưởng điều gì....
cấu trúc rather, cấu trúc với rather

Cấu trúc Rather là gì? Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc Rather

Trong tiếng Anh, cấu trúc Rather được sử dụng rất phổ biến với nhiều công thức và cách dùng khác nhau. Vì vậy bạn...
cấu trúc should, cấu trúc should be

Cấu trúc Should là gì? Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc Should

Cấu trúc Should rất phổ biến, được dùng trong cả tiếng Anh giao tiếp hàng ngày lẫn các tình huống trang trọng. Tuy nhiên,...
cấu trúc promise, cấu trúc với promise

Cấu trúc Promise là gì? Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc Promise

Cấu trúc Promise được sử dụng thường xuyên trong những lời hứu hẹn hàng ngày. Tuy nhiên, bạn đã biết các công thức chính...

Để lại bình luận của bạn

Nội dung
Please enter your name here

Học viên điểm cao ⭐

Thông tin về các kỳ thi

Follow Prep.vn
35,243FollowersFollow
39FollowersFollow
37FollowersFollow
14,368FollowersFollow
720SubscribersSubscribe
spot_img
spot_img