Category:

Lý thuyết và bài tập đầy đủ về liên từ (Conjunction) trong tiếng Anh!

spot_img

Liên từ (conjunction) trong tiếng Anh là một kiến thức ngữ pháp sử dụng rất thường xuyên trong kỳ thi IELTS cũng như THPT Quốc gia. Vậy nên, trong bài viết dưới đây PREP.VN giới thiệu cho bạn lý thuyết và bài tập đầy đủ về kiến thức ngữ pháp quan trọng này nhé!

Lý thuyết và bài tập đầy đủ về liên từ (Conjunction) trong tiếng Anh!
Lý thuyết và bài tập đầy đủ về liên từ (Conjunction) trong tiếng Anh!

I. Liên từ là gì?

Liên từ (Conjunction) trong tiếng Anh là các từ vựng dùng để liên kết 2 từ/ cụm từ/ mệnh đề khác lại với nhau. Ví dụ cụ thể về liên từ:

  • I do morning exercise every day to keep fit and relax (Tôi tập thể dục mỗi buổi sáng để giữ vóc dáng và thư giãn).
  • I don’t like listening to music nor playing sports. I’m just keen on reading (Tôi không thích nghe nhạc cũng không thích chơi thể thao. Tôi chỉ ưa đọc sách).
Ví dụ về liên từ trong tiếng Anh
Ví dụ về liên từ trong tiếng Anh

II. Các loại liên từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, liên từ được chia ra làm 3 dạng chính, đó là:

1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions) là những từ dùng để kết nối hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đương lại với nhau.

Có thể nói, đây là các từ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh. Đặc biệt là trong các bài thi tiếng anh ielts

Ví dụ:

    • I didn’t have enough money so I didn’t buy that car (Tôi không có đủ tiền nên tôi không mua chiếc xe đó).
    • I like watching sports and listening to music (Tôi thích xem thể thao và nghe nhạc).
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

1.1. Một số liên từ kết hợp

Có 7 liên từ kết hợp trong tiếng Anh, đó là FANBOYS:

Liên từ Cách dùng Ví dụ
F – For Giải thích lý do/ đưa ra mục đích nào đó (có thể hiểu là dùng tượng tự như từ because)
  • I go to a fitness center every day, for I want to keep fit (Tôi đến trung tâm thể dục mỗi ngày, vì tôi muốn giữ gìn vóc dáng).
  • I do homework every night, for I want to get high achieving (Tôi làm bài tập về nhà hàng đêm, vì tôi muốn đạt được thành tích cao).
A- And Dùng để thêm hoặc bổ sung thứ này vào thứ khác
  • I eat bread and drink milk every morning (Tôi ăn bánh mì và uống sữa mỗi sáng).
  • I read books every night to improve my writing and comprehension (Tôi đọc sách mỗi tối để cải thiện khả năng viết và khả năng hiểu của mình).
N – Nor Nor sẽ dùng để bổ sung 1 ý phủ định vào ý phủ định đã được nêu ra trước đó
  • I don’t like watching TV nor reading books. I just keep on ride bike (Tôi không thích xem TV cũng không thích đọc sách. Tôi chỉ tiếp tục đi xe đạp).
B – But But dùng để diễn tả sự đối lập, trái ngược ý nghĩa
  • She’s very hard-working but not very imaginative (Cô ấy rất chăm chỉ nhưng không có nhiều trí tưởng tượng).
  • This is not caused by evil, but by simple ignorance (Điều này không phải do tội ác gây ra, mà là do sự thiếu hiểu biết đơn giản).
O – Or Or dùng để diễn tả thêm một lựa chọn khác
  • You can pay now or when you come back to pick up the paint (Bạn có thể thanh toán ngay hoặc khi nào quay lại lấy sơn).
  • Are the photos in color or black and white? (Các bức ảnh này màu trắng hay đen?).
Y – Yet Yet diễn tả một ý nghĩa ngược lại so với ý trước (tương tự như but)
  • No ambulances had as yet managed to get across the river (Không có xe cứu thương nào vượt qua sông).
  • I took some books with me on my holiday, yet I didn’t read a single page (Tôi đã mang theo một số cuốn sách trong kỳ nghỉ của mình, nhưng tôi chưa đọc một trang nào).
S – So So diễn tả 1 kết quả hoặc 1 ảnh hưởng của hành động/sự việc được nhắc đến trước đó
  • Thank you for being so patient (Cảm ơn bạn đã rất kiên nhẫn).
  • I’m sorry, but she is so not a size 10 (Tôi xin lỗi, nhưng cỡ của cô ấy không phải là 10).

1.2. Nguyên tắc sử dụng liên từ kết hợp với dấu phẩy

    • Nguyên tắc 1: Nếu liên từ kết hợp trong câu được sử dụng để kết nối 2 mệnh đề độc lập (mệnh đề có thể đứng riêng biệt như một câu bình thường) thì giữa 2 mệnh đề đó chúng ta phải sử dụng dấu phẩy. Ví dụ: I took a comic with me on my day off, yet I didn’t read a single page (Tôi mang theo một cuốn truyện tranh vào ngày nghỉ của mình, nhưng tôi không đọc một trang nào).
    • Nguyên tắc 2: Nếu một liên từ nào đó được sử dụng với mục đích kết nối 2 cụm từ (câu không hoàn chỉnh) hoặc 2 từ (trong danh sách liệt kê nào đó) thì chúng ta không cần sử dụng dấu phẩy (,). Ví dụ: I do morning exercise every day to keep fit and relax. (Tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ dáng và thư giãn).
    • Nguyên tắc 3: Khi chúng ta liệt kê 3 đơn vị trở lên, thì nên sử dụng dấu phẩy ở giữa các đơn vị trước; còn đối với đơn vị cuối thì ta có thể dùng hoặc có thể không dùng dấu phẩy mà thay vào đó là sử dụng từ “and”. Ví dụ: Many fruits are good for your eyes, such as mango, oranges, carrots and tomatoes (Nhiều loại trái cây tốt cho mắt của bạn như xoài, cam, cà rốt và cà chua).

Tham khảo thêm bài viết:

Từ nối trong tiếng Anh – một số Linking words thông dụng bạn nên biết

2. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

Liên từ tương quan là gì? Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions) có chức năng kết nối 2 đơn vị từ với nhau và thường đi theo cặp mà không thể tách rời. 

Liên từ tương quan Cách dùng Ví dụ
Either…or Dùng để diễn tả sự lựa chọn: hoặc là cái này, hoặc là cái kia.
  • I want to sit with either Hoa or Han in the next school year (Tôi muốn ngồi cùng với Hoa hoặc Hân trong năm học tới).
Neither…nor Dùng để diễn tả phủ định ké, đó là không cái này cũng không cái kia
  • My girlfriend likes neither coffee nor tea (Bạn gái tôi không thích cà phê và trà).
Both…and Dùng để diễn tả lựa chọn kép: cả cái này lẫn cả cái kia
  • She wants to buy both this shirt and dress (Cô ấy muốn mua cả áo và váy này).
Not only…but also Dùng để diễn tả lựa chọn kép (không những cái này mà cả cái kia)
  • Chang not only sing well but also dance perfectly (Chang không chỉ hát hay mà còn nhảy rất tuyệt).
Whether…or Diễn tả nghi vấn giữa 2 đối tượng: liệu cái này hay cái kia
  • Hoa can’t tell whether she’s crying or laughing (Hoa không biết mình đang khóc hay đang cười).
As…as so sánh ngang bằng: bằng, như
  • That co-worker is not as friendly as she is (Người đồng nghiệp đó không thân thiện như cô ấy).
Such…that/ so…that Dùng để diễn tả quan hệ nhân – quả: quá đến nỗi mà
  • It was such nice weather that we went sightseeing (Thời tiết hôm nay quá đẹp đến nỗi mà chúng tôi đã đi ngắm cảnh).
  •  She speaks Korea so fast that I can’t understand what she is talking about (Cô ấy nói tiếng Hàn nhanh đến mức tôi không thể hiểu cô ấy đang nói gì).
Scarcely…when/ No sooner…than diễn tả quan hệ thời gian: ngay khi
  • Scarcely had Gemi arrived when the trouble started (Ngay khi Gemi đén thì vấn đề xảy ra).
  • No sooner had Tin sat down than the chair collapsed (Ngay khi Tin ngồi xuống thì cái ghế đã đổ sập).
Rather than diễn tả lựa chọn: hơn là, thay vì
  • I prefer starting early rather than leaving things to the last minute (Tôi thích bắt đầu sớm hơn là để mọi thứ đến phút cuối cùng).

Lưu ý:

  • Trong cấu trúc liên từ tương quan với 2 cụm neither…nor và either…or, thì động từ trong câu sẽ chia theo chủ ngữ gần nhất so với động từ. Ví dụ:
      • I want to sit with either Hoa or Han in the next school year (Tôi muốn ngồi cùng với Hoa hoặc Hân trong năm học tới).
      • My girlfriend likes neither coffee nor tea (Bạn gái tôi không thích cà phê và trà).
  • Trong cấu trúc liên từ tương quan với 2 cụm both…and và not only …but also, thì động từ trong câu sẽ chia theo chủ ngữ kép, có nghĩa là cả 2 danh từ trước đó.
      • She wants to buy both this shirt and dress (Cô ấy muốn mua cả áo và váy này).
      • Chang not only sing well but also dance perfectly (Chang không chỉ hát hay mà còn nhảy rất tuyệt).

3. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Liên từ phụ thuộc Cách dùng Ví dụ
After/ Before diễn tả thời gian, một việc xảy ra sau/ trước một việc khác – sau/ trước khi
  • Before going to bed, she had finished her homework
  • After we dicussed in a hour, we soluted our problem
Although/ though/ even though biểu thị hai hành động trái ngược nhau về mặt logic – mặc dù
  • Even though her job is hard, her salary is low
  • Her salary is low, although her job is hard
  • I didn’t get a job though I had all the necessary qualifications
As diễn tả hai hành động cùng xảy ra – khi; hoặc diễn tả nguyên nhân – bởi vì
  • I am telling you this as a friend
As long as diễn tả điều kiện –chừng nào mà, miễn là
  • My jacket is as long as her dress
As soon as diễn tả quan hệ thời gian – ngay khi mà
  • It rained as soon as she leave the house
Because/ Since diễn tả nguyên nhân, lý do – bởi vì
  • Since he had not paid his bill, his electricity was cut off
  • Because I was ill for six months, I lost my job
Even if diễn tả điều kiện giả định mạnh – kể cả khi
  • Even if he comes here, I will not forgive him
If/ Unless diễn tả điều kiện – nếu/ nếu không
  • Please don’t call me unless you have an urgent problem
  • You will fail the test if you do not study hard
Once diễn tả ràng buộc về thời gian – một khi
  • I had only been to Paris once on vacation last year
Now that diễn tả quan hệ nhân quả theo thời gian – vì giờ đây
  • I worked long hours so now that I’m very sleepy
So that/ in order to diễn tả mục đích – để
  • I study hard in order to pass the exam
  • I hide the toy so that my mother can’t see it
Until diễn tả quan hệ thời gian, thường dùng với câu phủ định – cho đến khi
  • She waited my house until it was dark
When diễn tả quan hệ thời gian – khi
  • When you see it yourself, you’ll surely believe it.
Where diễn tả quan hệ về địa điểm – nơi
  • This is her hometown where she was born and grew up
While diễn tả quan hệ thời gian – trong khi; hoặc sự ngược nghĩa giữa 2 mệnh đề
  • While he was talking, his baby slept
In case/ in the event that diễn tả giả định về một hành động có thể xảy ra trong tương lai – trong trường hợp, phòng khi.
  • In the event that you (should) reach me, I’ll be at my uncle’s house
  • In case Susie comes and looks for me, tell her I’ll be right back

Lưu ý:

    • Liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh được sử dụng với mục đích bắt đầu mệnh đề phụ thuộc, nhằm gắn kết mệnh đề này vào mệnh đề chính ở trong câu tiếng Anh.
    • Mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh có thể đứng ở trước hoặc đứng ở sau một mệnh đề chính nhưng bạn luôn phải nhớ rằng nó phải luôn được bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc.
    • Nguyên tắc sử dụng dấu phẩy đối với liên từ phụ thuộc: Nếu mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh đứng ở phía trước mệnh đề độc lập trong câu thì giữa 2 mệnh đề phải sử dụng dấu phẩy. Tuy nhiên, ta nên chú ý rằng khi mệnh đề độc lập trong câu đứng trước thì không cần sử dụng dấu phẩy giữa 2 mệnh đề.

III. Phân biệt cách dùng liên từ với giới từ

Liên từ và giới từ là hai kiến thức ngữ pháp tiếng Anh thông dụng, được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh cũng như trong các bài thi thực chiến. Vậy liên từ và giới từ được sử dụng như thế nào?

    • Cách dùng liên từ: Đi sau liên từ có thể có một mệnh đề tiếng Anh bởi chức năng của liên từ tiếng Anh là gắn kết 2 câu đơn thành 1 câu ghép hoàn chỉnh. Vậy nên bạn cần ghi nhớ rằng sau liên từ phải là một mệnh đề ở dạng hoàn chỉnh. Ví dụ: My mom can not go to the supermarket because it’s raining (Mẹ tôi không thể đi siêu thị vì trời mưa).
    • Cách dùng giới từ: Đi sau giới từ bắt buộc không được có một mệnh đề. Ví dụ: My mom can not go to the supermarket because of the rain (Mẹ tôi không thể đi siêu thị bởi vì trời mưa).

IV. Bài tập liên từ tiếng Anh có đáp án chi tiết

Để giúp bạn đọc nhớ lâu hiểu sâu về liên từ trong tiếng Anh thì dưới đây là một số bài tập ngắn giúp bạn đảo lại kiến thức ngữ pháp vừa tham khảo bên trên!

Bài tập: Chọn đáp án đúng

1. My mother got wet_______ her forgot her umbrella at home.

A. because of B. because C. but D. and

2. Anna stops gardening _______ heavy rain.

A. in spite of B. although C. despite D. because of

3. I and my husband have a lot of difficulties in our life _______ our poverty.

A. in spite of B. although C. because D. because of

4. Nga wakes her parents up_______ playing the piano very softly.

A. because B. in spite of C. because of D. although

5. Nobody could hear Trung_______ he spoke too quietly.

A. although B. because C. because of D. in spite of

Đáp án: B – D – D – B – B

IV. Lời Kết

Trên đây là tất tần tật lý thuyết và bài tập đầy đủ về liên từ trong tiếng Anh. Hy vọng bạn sẽ sử dụng kiến thức ngữ pháp này thành thạo nhất trong bài thi THPT Quốc gia cũng như kỳ thi IELTS. 

Nếu bạn đang tìm kiếm 1 lộ trình luyện thi ielts, toeic, thptqg thì hãy đồng hành ngay cùng các thầy cô tại Prep trong các khóa học dưới đây nhé.

  1. Luyện thi toeic
  2. Luyện thi ielts
  3. Luyện thi tiếng anh thptqg
4.2/5 - (6 bình chọn)
spot_img
Tú Phạm
Founder/ CEO at Prep.vn

Thạc sĩ Tú Phạm – Nhà sáng lập Nền tảng luyện thi thông minh Prep.vn. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong giảng dạy và luyện thi, Thầy Tú đã giúp hàng ngàn học viên đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Thầy cũng là chuyên gia tham vấn trong các chương trình của Hội Đồng Anh và là diễn giả tại nhiều sự kiện, chương trình và hội thảo hàng đầu về ngôn ngữ.
Prep.vn - nền tảng học luyện thông minh, kết hợp giáo dục và công nghệ với sứ mệnh giúp mọi học sinh dù ở bất cứ đâu đều nhận được chất lượng giáo dục tốt nhất; mang đến trải nghiệm học và luyện thi trực tuyến như thể có giáo viên giỏi kèm riêng. Bên cạnh đội ngũ giảng viên chuyên gia TOP đầu, Prep.vn còn sử dụng trí tuệ nhân tạo với khả năng phân tích trải nghiệm người học, tạo ra nội dung học tương tác cao và không gian luyện thi ảo nhằm khắc phục tình trạng thiếu thực hành, tương tác ở các lớp học truyền thống.

Theo dõi Thạc Sĩ Tú Phạm

Bài Viết Cùng Chuyên Mục

Rinh về tấm bằng 7.5 IELTS, Bảo Phương tốt nghiệp thành công, trở thành giáo viên tiếng Anh Kid online

Trước khi tiếp xúc với Prep, Bảo Phương chỉ đạt 6.5 IELTS cho lần thi thử. Điểm số không cao cộng thêm đây là...

Ngữ pháp về bổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung chi tiết!

Bổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng. Nếu muốn giao tiếp tốt và dễ...

Cách dùng 3 trợ từ động thái trong tiếng Trung thông dụng

Trợ từ động thái trong tiếng Trung là kiến thức quan trọng trong kỳ thi HSK cũng như giao tiếp thường ngày. Vậy có...

Ngữ pháp về các loại từ trong tiếng Trung đầy đủ từ A-Z!

Từ loại là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung cực kỳ quan trọng mà nếu muốn chinh phục được ngôn ngữ...

Top 10 sách tiếng Anh giao tiếp uy tín, chất lượng nhất hiện nay!

Để có thể giao tiếp trôi chảy tiếng Anh, bên cạnh vốn từ đa dạng, bạn cần phải có kiến thức đầy đủ về...

Find là gì? Cách dùng cấu trúc Find tiếng Anh như thế nào?

Cấu trúc Find là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phổ biến nhất. Tuy nhiên nhiều bạn vẫn chưa nắm chắc...

In favour of là gì? Cấu trúc và cách dùng In favour of chi tiết

In favour of là gì? Thoáng nhìn nhiều bạn sẽ nghĩ đây là cụm từ tiếng Anh nâng cao và phức tạp, tuy nhiên...

Cấu trúc Admire là gì? Cách dùng & giới từ đi với Admire

Cấu trúc Admire là một trong những phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh rất quen thuộc. Vậy bạn đã nắm được hết cách...

Chinh phục cấu trúc, cách dùng cấu trúc Insist & bài tập thực hành

Cấu trúc Insist là phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh quen thuộc. Tuy nhiên nhiều bạn vẫn chưa nắm rõ được cách dùng...

Ngữ pháp về động từ trùng điệp trong tiếng Trung chi tiết

Động từ trùng điệp trong tiếng Trung là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng mà bạn cần phải nắm vững nếu...

Để lại bình luận của bạn

Nội dung
Please enter your name here

Follow Prep.vn

Học viên điểm cao ⭐